federal housing administration

federal housing administration

The family applied for a loan backed by the Federal Housing Administration.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan quản lý nhà ở liên bang: "federal housing administration" một cơ quan liên bang trực thuộc Bộ Phát triển Đô thị Nhà ở Hoa Kỳ (Department of Housing and Urban Development - HUD). Cơ quan này chức năng chính bảo hiểm các khoản thế chấp nhà ở dân cư, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các khoản vay mua nhà hơn.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan quản lý nhà ở liên bang bảo hiểm các khoản thế chấp để giúp người mua nhà lần đầu.)
  • (Nhiều gia đình dựa vào cơ quan quản lý nhà ở liên bang để các khoản vay nhà ở giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FHA loan": khoản vay do FHA bảo hiểm, thường yêu cầu về điểm tín dụng tiền đặt cọc thấp hơn so với các khoản vay thông thường.

    • An FHA loan is popular among first-time buyers because it requires a lower down payment. (Khoản vay FHA phổ biến với người mua lần đầu yêu cầu tiền đặt cọc thấp hơn.)
  • "FHA mortgage insurance": bảo hiểm thế chấp do FHA cung cấp, bảo vệ người cho vay nếu người vay không trả được nợ.

    • FHA mortgage insurance protects lenders from losses if borrowers default. (Bảo hiểm thế chấp FHA bảo vệ người cho vay khỏi tổn thất nếu người vay vỡ nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • FHA (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "federal housing administration".

    • The FHA sets guidelines for insured loans. (FHA đặt ra các hướng dẫn cho các khoản vay được bảo hiểm.)
  • HUD (viết tắt): Bộ Phát triển Đô thị Nhà ở, cơ quan chủ quản của FHA.

    • HUD oversees the federal housing administration. (HUD giám sát cơ quan quản lý nhà ở liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Government housing agency: cơ quan nhà ở của chính phủ (thuật ngữ chung hơn).
  • Mortgage insurer: tổ chức bảo hiểm thế chấp (mô tả chức năng cụ thể của FHA).
Các cụm từ liên quan
  • FHA-insured loan: khoản vay được bảo hiểm bởi FHA.

    • Banks often offer FHA-insured loans to low-income borrowers. (Các ngân hàng thường cung cấp khoản vay được bảo hiểm bởi FHA cho người vay thu nhập thấp.)
  • FHA streamline refinance: hình thức tái cấp vốn đơn giản hóa qua FHA.

    • Homeowners can use an FHA streamline refinance to lower their interest rates. (Chủ nhà có thể sử dụng tái cấp vốn đơn giản hóa qua FHA để giảm lãi suất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Under the FHA umbrella": dưới sự bảo trợ của FHA.
    • Many affordable housing programs operate under the FHA umbrella. (Nhiều chương trình nhà ở giá rẻ hoạt động dưới sự bảo trợ của FHA.)